1. Định nghĩa & ICD-10
Viêm bao hoạt dịch mỏm khuỷu là tình trạng viêm – ứ dịch của túi hoạt dịch nông nằm phía sau mỏm khuỷu, đóng vai trò như lớp đệm giữa da và mỏm khuỷu.
Mã ICD-10:
- M70.2
Tên gọi khác:
- Khuỷu tay học sinh (Student’s elbow): Do thói quen chống cằm, tỳ khuỷu tay lên bàn gỗ cứng khi học bài.
- Khuỷu tay thợ mỏ (Miner’s elbow) hoặc Thợ ống nước (Plumber’s elbow): Do đặc thù công việc phải tỳ khuỷu tay trong không gian hẹp, cứng.
- Khuỷu tay họa viên (Draftsman’s elbow): Liên quan đến tư thế tỳ tay liên tục trên bàn vẽ kỹ thuật.
- Khuỷu tay bệnh nhân lọc máu (Dialysis elbow): Khoảng 7% bệnh nhân chạy thận gặp tình trạng này do sự kết hợp giữa tư thế tỳ đè kéo dài trong lúc điều trị và việc sử dụng thuốc chống đông.
2. Cơ chế bệnh sinh & yếu tố nguy cơ
Cơ chế chính
- Tỳ đè kéo dài / vi chấn thương lặp lại
→ tăng tưới máu → tăng tiết dịch - Lắng đọng fibrin
→ dày thành bao → dễ tiến triển mạn
Cơ chế phối hợp
- Viêm: viêm khớp dạng thấp (RA), gout
- Nhiễm trùng: vi khuẩn xâm nhập qua da (thường sau trầy xước)
Yếu tố nguy cơ
- Nghề nghiệp / thói quen: tỳ khuỷu (văn phòng, thợ…)
- Bệnh lý: gout, RA
- Bệnh mạn: đái tháo đường, suy thận, lọc máu (~7%)
- Suy giảm miễn dịch / dùng corticoid
👉 Ý nghĩa thực hành:
- Cơ học là trung tâm → giảm tải sớm
- Bệnh nền → kiểm soát song song để giảm tái phát
3. Lâm sàng & chức năng
Triệu chứng
- Sưng vùng mỏm khuỷu (fluctuant)
- Đau tăng khi gấp >90°
- Duỗi gần như bình thường
Hạn chế chức năng
- Nhẹ: khó chịu khi tỳ
- Nặng: ảnh hưởng ADLs, giấc ngủ
Lượng giá chức năng
- S-Elbow (Elbow Functional Scale – EFS)
→ dùng để theo dõi tiến triển và điều chỉnh PHCN
XEM THÊM: KHÁM KHỚP KHUỶU
4. Phân loại lâm sàng
A. Không nhiễm (thường gặp nhất)
- Sưng, ít đau
- Không sốt
- Liên quan tỳ đè
B. Do vi tinh thể (gout…)
- Có tiền sử gout
- Dày bao, dễ tái phát
C. Nhiễm trùng (~20%)
- Đau + đỏ + nóng rõ
- Có thể sốt (không luôn có)
- Thường có tổn thương da
❗ Clinical pearl:
Hạn chế ROM nhiều → nghĩ viêm khớp, không phải bursitis

5. Chẩn đoán & phân tích dịch
Khi nào cần chọc hút?
- Nghi nhiễm
- Nghi gout
- Sưng lớn, gây khó chịu
Xét nghiệm dịch
- BC, glucose
- Nhuộm Gram, cấy (gold standard)
- Tinh thể
Phân biệt nhanh
- Không nhiễm: dịch trong/đục nhẹ, mono ưu thế
- Nhiễm: dịch mủ, PMN ↑, glucose ↓
❗ Gram âm ≠ loại trừ nhiễm
❗ Có thể nhiễm + gout đồng thời
6. Điều trị
A. Không nhiễm trùng
- Tránh tỳ khuỷu
- Đệm khuỷu
- Chườm lạnh 15–20 phút, 3–4 lần/ngày
- NSAIDs ngắn ngày
→ Thường hồi phục trong vài tuần
B. Nhiễm trùng
- Chọc hút trước kháng sinh
- Kháng sinh phủ tụ cầu
- Kháng sinh tĩnh mạch nếu nặng / không đáp ứng
7. Thủ thuật
Chọc hút
- Vừa chẩn đoán vừa điều trị
- Băng ép sau thủ thuật
Corticoid
❗ Không dùng thường quy
→ Chỉ khi:
- Vô khuẩn
- Tái phát
- Đã loại trừ nhiễm
8. Phục hồi chức năng
Nguyên tắc
- Tổn thương ngoài khớp → ít cứng khớp
- Tránh kích thích bao
Giai đoạn sớm
- Tránh gấp sâu
- Tránh tỳ đè
Sau giảm viêm
- ROM nhẹ → tăng dần
- Kéo giãn: cơ cẳng tay, cơ tam đầu
Giai đoạn sau
- Tăng cường cơ lực:
- Biceps curl: gập khuỷu
- Duỗi khuỷu
- Chèo thuyền (tạ nhẹ/dây kháng lực)

Ergonomics (PHÒNG TÁI PHÁT)
- Tấm đỡ cẳng tay (forearm support)
- Pad lót khuỷu
- Ghế tay vịn mềm
- Điều chỉnh bàn – ghế
- Elbow pad khi lao động
👉 Mục tiêu: giảm áp lực trực tiếp lên bao hoạt dịch

9. Phẫu thuật
Hiếm khi cần
Chỉ định:
- Tái phát
- Chảy dịch kéo dài
- Thất bại điều trị bảo tồn
10. Tiên lượng
Nhìn chung: TỐT
- Không nhiễm: hồi phục hoàn toàn
- Gout: dễ tái phát
- Nhiễm: tốt nếu điều trị sớm
Yếu tố tiên lượng xấu
- Chậm điều trị
- Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch
- Không sửa yếu tố cơ học
GHI NHỚ
- Phân biệt nhiễm vs không nhiễm là then chốt
- Chọc hút = chìa khóa chẩn đoán
- Điều trị chủ yếu: bảo tồn
- Ergonomics = phòng tái phát







