CASE STUDY PT 50.1: GÃY COLLES DO NGÃ

Các KTV vật lý trị liệu làm việc tại phòng khám chỉnh hình ngoại trú, phòng khám bó bột hoặc phòng khám tư nhân có thể gặp một bệnh nhân với tình huống như sau.

TÌNH HUỐNG


ĐÁNH GIÁ CHỦ QUAN (Subjective assessment)

PC (Lý do đến khám):


Bệnh nhân nữ 64 tuổi, vừa tháo bột sau 6 tháng bất động do gãy Colles cổ tay phải. Bệnh nhân được chuyển đến vật lý trị liệu để tập luyện phục hồi.


HPC (Bệnh sử hiện tại):

  • Bệnh nhân vấp ngã trên đoạn vỉa hè không bằng phẳng khi đang vội đến trạm xe buýt trên đường đi làm
  • Sau khi bó bột ngay ngày chấn thương, bệnh nhân không được hướng dẫn về phòng ngừa:
    • cứng khớp
    • sưng nề
  • Trong thời gian bất động, bệnh nhân không thấy vấn đề gì đáng kể để báo cáo

ĐÁNH GIÁ KHÁCH QUAN (Objective assessment)

Quan sát

  • Người gầy, hơi gù lưng nhẹ
  • Giữ cổ tay phải bằng tay trái ở tư thế bảo vệ, áp sát thân
  • Bàn tay và ngón tay:
    • sưng
    • màu hồng
    • da khô, bong vảy
  • biến dạng/gồ lên ngay trên cổ tay (do can xương)

Đau

  • Đau khi:
    • chạm vào vị trí gãy
    • vận động bàn tay và các khớp ngón
  • Ngoài ra còn đau vai khi nâng tay để mặc quần áo

Tầm vận động (ROM)

  • Giảm vừa phải do:
    • đau và cứng khớp vai
    • sưng, đau và cứng khớp cổ tay, bàn tay, ngón tay và ngón cái

Sức nắm

  • Tay phải = 25% tay trái (tay thuận)
  • Lực kẹp (pinch grip) = 40% so với tay trái

Cảm giác

  • Tăng nhạy cảm nhẹ ở đầu ngón tay và ngón cái

🎯 Mục tiêu bệnh nhân

  • Trở lại bình thường
XEM THÊM: KHÁM CỔ TAY VÀ BÀN TAY. CÁC BƯỚC CƠ BẢN

THỬ THÁCH TƯ DUY LÂM SÀNG (CASE 5.01)

1. Tại sao bệnh nhân bị đau vai khi mặc quần áo dù chấn thương ban đầu là gãy cổ tay?
Chính xác! Việc bất động cổ tay 6 tháng mà không tập vận động vai sớm là nguyên nhân gây cứng khớp vai thứ phát.
Chưa đúng. Đáp án đúng là B. Đây là biến chứng kinh điển của việc thiếu giáo dục bệnh nhân giai đoạn sớm.
2. Tổ hợp yếu tố nào sau đây là “Cờ đỏ” cảnh báo nguy cơ loãng xương nặng ở ca này?
Chính xác! Gãy Colles ở tuổi này thường là “gãy xương do giòn” (fragility fracture), báo hiệu nền xương loãng cần can thiệp nội khoa.
Chưa đúng. Đáp án đúng là D. Các đặc điểm về nhân trắc học và cơ chế chấn thương đều chỉ điểm loãng xương.
3. Dấu hiệu “da khô, bong vảy, sưng nề và tăng nhạy cảm đau” gợi ý biến chứng gì?
Chính xác! Rối loạn vận mạch và dinh dưỡng da kèm đau tăng cảm là triệu chứng điển hình của CRPS hậu chấn thương.
Chưa đúng. Đáp án đúng là A. Đây là tình trạng cần can thiệp PHCN nhẹ nhàng, tránh kích thích đau thêm.
4. Mục tiêu PHCN quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh nhân tái ngã trong tương lai là gì?
Chính xác! Giải quyết nguyên nhân gây ngã (mất thăng bằng) quan trọng hơn việc chỉ điều trị hậu quả (gãy xương).
Chưa đúng. Đáp án đúng là C. Tập luyện thăng bằng là chìa khóa vàng trong phòng ngừa ngã ở người cao tuổi.
0/4

❓ CÂU HỎI

  1. Những yếu tố hoặc bệnh lý nền nào bạn cần xem xét trong tình huống này? Chúng ảnh hưởng thế nào đến điều trị vật lý trị liệu?
  2. Bạn cần lưu ý gì về khả năng chức năng của bệnh nhân?
  3. Cần tìm hiểu những thông tin gì về hoàn cảnh té ngã?
  4. Có đánh giá nào khác bạn cho là cần thiết?
  5. Bạn sẽ tập trung vào những gì trong chương trình điều trị?
  6. Tần suất tái khám nên như thế nào?
  7. Bạn sẽ dùng các thước đo nào để theo dõi tiến triển?
  8. Tiêu chí xuất viện là gì?
  9. Có những rào cản nào khiến bệnh nhân khó duy trì tập luyện/lối sống sau xuất viện?
  10. Có cần chuyển tuyến đến chuyên khoa khác không? Nếu có, gồm những chuyên khoa nào?

GỢI Ý TRẢ LỜI

1. Yếu tố nền cần xem xét

  • Loãng xương (Osteoporosis):
    • Sau mãn kinh
    • Thể trạng gầy
    • Tư thế gù
    • Đã có gãy xương
      → Cần:
    • giáo dục về loãng xương
    • tư vấn tập luyện, dinh dưỡng
    • chuyển bác sĩ để đánh giá/điều trị thuốc
  • Ung thư (khả năng di căn)
    → có thể là chống chỉ định với một số điện trị liệu
  • Bệnh thần kinh, khớp, tim phổi
    → dùng steroid có thể làm tăng nguy cơ loãng xương
  • Thuốc đang sử dụng
    → cần xem xét:
    • có cần chuyển bác sĩ nếu chưa điều trị loãng xương
    • đa thuốc có thể làm tăng nguy cơ té ngã

2. Khả năng chức năng

Cần đánh giá:

  • Bệnh nhân có thay đổi cách mặc đồ do đau vai không?
    → tư vấn mặc quần áo giúp tăng vận động tay
  • Có trách nhiệm gia đình không?
    (chăm cháu, chăm người bệnh)
  • Hoạt động giải trí?
  • Công việc gì?
  • Đã quay lại làm việc chưa?
  • Có làm được công việc không?
  • Tư thế làm việc:
    → gù + hạn chế vai → nguy cơ đau cổ – tay

3. Hoàn cảnh té ngã

Cần hỏi:

  • Thời tiết, ánh sáng
    → thị lực kém có thể là nguyên nhân
  • Có dùng kính không?
    → kính đa tròng liên quan té ngã
  • Có đang làm nhiều việc cùng lúc không?
    → xách đồ, nói chuyện
  • Có tiền sử té ngã không?

4. Đánh giá bổ sung

⚖️ Thăng bằng

  • CTSIB (test tích hợp cảm giác)
  • Đứng 1 chân (mở/nhắm mắt)
  • Timed Up and Go (kèm nhiệm vụ kép)
  • Thang Berg Balance

5. Điều trị

  • Giảm đau – giảm sưng:
    • kê cao
    • co cơ chủ động
    • nhiệt trị liệu
    • chú ý vai, cổ, thân
  • Thăng bằng + loãng xương:
    • tập chức năng toàn thân
    • tăng tải xương
    • tập thăng bằng
    • bài tập tại nhà
  • ROM và sức mạnh:
    • tập chuyên biệt
  • Giới thiệu:
    • nhóm tập cộng đồng

6. Tần suất theo dõi

  • Tái khám sau 1 tuần:
    • kiểm tra giảm sưng, đau
    • ROM, sức mạnh
    • tuân thủ bài tập
  • Nếu tiến triển tốt:
    • tái khám sau 4 tuần

7. Thước đo kết quả

  • VAS đau
  • Đo ROM (goniometer)
  • Lực nắm và lực kẹp
  • Đo thể tích sưng (dịch chuyển nước)
  • Đánh giá thăng bằng

8. Tiêu chí xuất viện

  • Cải thiện đều các chỉ số
  • Đạt mục tiêu vận động không đau
  • Trở lại làm việc
  • Tự quản lý tốt thăng bằng và loãng xương

9. Rào cản

  • Phủ nhận nguy cơ té ngã
  • Chi phí
  • Ngại tham gia một mình
  • Chưa sẵn sàng thay đổi lối sống

→ cần tư vấn, động viên


10. Chuyển tuyến

  • Bác sĩ đa khoa:
    • nếu đa thuốc
    • hoặc chưa đánh giá loãng xương
  • Chuyên gia mắt (optometrist):
    • nếu có vấn đề thị lực
  • Hoạt động trị liệu / công thái học:
    • nếu môi trường làm việc không phù hợp

BÀN LUẬN & CẬP NHẬT CHUYÊN GIA

Ca lâm sàng này không đơn thuần là gãy xương cổ tay, mà phản ánh một chuỗi thiếu sót trong giáo dục sức khỏe và dự phòng sớm.
Đối với PT và học viên, đây là ví dụ điển hình cho cách tiếp cận Bio-Psycho-Social (Sinh – Tâm lý – Xã hội) trong phục hồi chức năng.


📌 Các điểm cốt lõi cần cập nhật

1. Nhận diện “cờ đỏ” loãng xương (Fragility fracture)

Ở bệnh nhân 64 tuổi, gãy xương sau té ngã nhẹ cần được xem là dấu hiệu chỉ điểm loãng xương cho đến khi loại trừ.

→ Vai trò của PT không dừng ở tập luyện, mà cần:

  • Sàng lọc nguy cơ
  • Đề xuất đo mật độ xương (DEXA)
  • Đánh giá nguy cơ gãy xương (FRAX)

👉 Mục tiêu: phòng ngừa gãy xương thứ phát (đặc biệt là cổ xương đùi).

XEM THÊM: BỆNH LOÃNG XƯƠNG

2. Hội chứng Vai–Tay và nguy cơ CRPS sớm

Đau vai kèm thay đổi da (sưng, đỏ, bong vảy) gợi ý biến chứng do bất động kéo dài hoặc xử trí không phù hợp.

👉 Cập nhật thực hành:

  • Tránh tập ROM “thô bạo” gây đau tăng
  • Ưu tiên:
    • Graded Motor Imagery (GMI)
    • Mirror Therapy

→ Nhằm tái tổ chức bản đồ cảm giác – vận động, giảm đau trung ương.

XEM THÊM: HỘI CHỨNG ĐAU VÙNG PHỐI HỢP (CPRS). PHẦN 2: CÁC CHỌN LỰA ĐIỀU TRỊ

3. Phòng ngừa té ngã là mục tiêu ưu tiên

Ngã là nguyên nhân – gãy xương là hậu quả.

→ Đánh giá thăng bằng cần được xem là bắt buộc, với các công cụ:

→ Từ đó xây dựng chương trình tập:

  • Thăng bằng
  • Kết hợp đa nhiệm (dual-task)

4. Thước đo kết quả (Outcome measures)

Không nên chỉ dừng ở ROM.

→ Cần chuyển sang đánh giá mức độ hoạt động và tham gia, ví dụ:

👉 Phản ánh hiệu quả thực sự trong đời sống bệnh nhân, không chỉ cải thiện cơ học.


✅ Kết luận

Ca này cho thấy phục hồi chức năng hiện đại không chỉ là “tập khớp hay mạnh cơ”, mà là:
can thiệp toàn diện vào chức năng, hành vi và các yếu tố nguy cơ nội khoa.

👉 PT đóng vai trò không chỉ là người điều trị, mà còn là người phát hiện sớm – giáo dục – và phòng ngừa tái phát.

Xin lỗi. Bạn không thể sao chép nội dung ở trang này