Tên gọi và mã bệnh
Tên gọi khác:
- bệnh lý gân lồi cầu trong (Medial Epicondylitis),
- khuỷu tay người chơi golf (golfer’s elbow),
- khuỷu tay người ném bóng (pitcher’s/thrower’s elbow).
Mã ICD-10:
- M77.0 – Viêm lồi cầu trong
- M77.01 (khuỷu phải),
- M77.02 (khuỷu trái).
ĐẠI CƯƠNG
Định nghĩa
Viêm lồi cầu trong là tình trạng đau ở mặt trong khuỷu, thường liên quan đến quá tải nhóm gân gấp – sấp tại vị trí bám vào lồi cầu trong xương cánh tay. Bệnh gặp ở người chơi thể thao (golf, ném bóng, tennis, ném lao…), người lao động và những người thường xuyên nắm, gập cổ tay hoặc xoay sấp cẳng tay lặp đi lặp lại.
Mặc dù tên bệnh có chữ “viêm”, các nghiên cứu mô học không ghi nhận rõ tế bào viêm như trong viêm cấp điển hình. Tổn thương được xem là bệnh lý gân do quá tải (tendinopathy/tendinosis) với những thay đổi thoái hóa ở cấu trúc gân và vùng tiếp giáp gân – xương.
Dịch tễ
Ít gặp hơn viêm lồi cầu ngoài (tennis elbow); chiếm khoảng 10–20% các trường hợp viêm lồi cầu khuỷu.
Đa số ca (trên 90%) không liên quan đến thể thao mà liên quan đến lao động: nắm chặt lặp lại, mang vác nặng, dùng dụng cụ rung.
Thường gặp ở tuổi 40–60, ảnh hưởng tương đương ở hai giới.
Cơ chế bệnh sinh
Viêm lồi cầu trong là thuật ngữ mô tả đau và tổn thương tại vùng bám gân chung của nhóm cơ gấp – sấp ở mặt trong khuỷu. Các cơ thường liên quan gồm:
- Cơ sấp tròn (pronator teres) – thường là cơ tham gia nhiều nhất.
- Cơ gấp cổ tay quay (flexor carpi radialis).
- Cơ gan tay dài (palmaris longus).
- Cơ gấp các ngón nông (flexor digitorum superficialis).
- Cơ gấp cổ tay trụ (flexor carpi ulnaris) – ít gặp hơn.
Cơ chế có thể hiểu theo trình tự:
1. Nhóm cơ gấp cổ tay và cơ sấp cẳng tay hoạt động lặp lại hoặc tạo lực lớn (nắm chặt, gập cổ tay, xoay sấp cẳng tay, đánh golf, ném bóng).
2. Lực kéo truyền qua gân đến lồi cầu trong. Khi tải trọng lặp lại vượt quá khả năng thích nghi và hồi phục của mô, vùng bám gân chịu ứng suất tích lũy.
3. Quá trình sửa chữa không theo kịp mức độ vi chấn thương; cấu trúc collagen thay đổi, gân giảm khả năng chịu tải và gây đau khi tiếp tục hoạt động.
4. Nếu tiếp tục hoạt động gây quá tải mà không điều chỉnh, triệu chứng có thể kéo dài hoặc tái phát.
Vì vậy, vấn đề cốt lõi không đơn thuần là “viêm” mà là sự mất cân bằng giữa tải trọng tác động lên gân và khả năng thích nghi, sửa chữa của mô. Ở vận động viên ném, nhóm gấp – sấp còn góp phần giữ vững khớp khuỷu chống lực valgus, nên tổn thương có thể đi kèm hoặc làm nặng thêm bệnh lý dây chằng bên trụ.

Yếu tố nguy cơ và hoạt động liên quan
- Gập cổ tay, nắm chặt hoặc sấp cẳng tay lặp đi lặp lại.
- Tăng đột ngột cường độ, số lần hoặc thời lượng tập luyện; kỹ thuật ném bóng, đánh golf chưa phù hợp; thiếu sức mạnh, sức bền hoặc độ linh hoạt.
- Thay đổi dụng cụ hoặc điều kiện tập luyện làm tăng lực lên nhóm gấp – sấp.
- Công việc đòi hỏi dùng cổ tay, bàn tay liên tục, mang vác nặng hoặc dùng dụng cụ rung.
- Yếu tố toàn thân: hút thuốc, đái tháo đường, thừa cân – béo phì.
LƯỢNG GIÁ, CHẨN ĐOÁN
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào bệnh sử và thăm khám: xác định vị trí đau, hoạt động khởi phát, mức độ ảnh hưởng chức năng và khả năng tái tạo đau bằng các nghiệm pháp có tải lên nhóm gấp – sấp. Nên hỏi kỹ nghề nghiệp, sở thích thể thao và thói quen sinh hoạt.
Triệu chứng
- Đau mặt trong khuỷu, tập trung ngay dưới lồi cầu trong; có thể lan lên cánh tay hoặc xuống cẳng tay. Khởi phát thường từ từ, đôi khi sau một chấn thương cấp.
- Đau tăng khi nắm đồ vật, vặn tay nắm cửa, xách vật nặng, bắt tay hoặc bóp chặt; thường giảm khi nghỉ.
- Có thể kèm giảm lực nắm, cảm giác yếu bàn tay hoặc cứng khuỷu.
- Vận động viên ném bóng thường đau ở cuối giai đoạn đưa tay ra sau (late cocking) hoặc đầu giai đoạn tăng tốc (early acceleration).
- Đôi khi sưng khu trú, nhưng không bắt buộc.
- Nếu kèm tê, dị cảm ngón nhẫn và ngón út, cần nghĩ đến tổn thương thần kinh trụ phối hợp (khoảng 20% bệnh nhân).
Khám lâm sàng
Nhìn
- Quan sát tư thế chi trên khi nghỉ và khi sử dụng bàn tay.
- Tìm dấu hiệu sưng, bầm tím, biến dạng hoặc teo cơ quanh khuỷu (ở ca mạn tính, thường không có biểu hiện rõ).
- Đánh giá cách cầm nắm, nâng, mang vật; chú ý xu hướng né tránh dùng tay đau.
Sờ
- Xác định lồi cầu trong xương cánh tay.
- Sờ vùng nguyên ủy chung của nhóm gấp – sấp, thường ở ngay phía dưới lồi cầu trong khoảng 5–10 mm (xấp xỉ một bề ngang ngón tay).
- Ấn dọc vùng bám gân và phần gần của khối cơ gấp – sấp để xác định điểm đau khu trú. Đau chói khu trú tại vùng bám gân là dấu hiệu thường gặp.
Vận động
- Đánh giá tầm vận động chủ động và thụ động của khuỷu, cẳng tay, cổ tay và ngón tay.
- Thường tầm vận động được bảo tồn; ở ca mạn tính có thể hạn chế duỗi khuỷu tối đa hoặc co rút gập nhẹ.
- Đánh giá vận động có kháng lực: gập cổ tay, sấp cẳng tay, gấp các ngón; ghi nhận vị trí đau, cường độ đau, khả năng tạo lực. Có thể đo lực nắm bằng lực kế để theo dõi tiến triển.
Nghiệm pháp
a) Nghiệm pháp khuỷu golf (Golfer’s elbow test), còn gọi là nghiệm pháp viêm lồi cầu trong (Medial epicondylitis test)
Gồm hai thành phần :
- Chủ động (gập cổ tay có kháng lực – resisted wrist flexion): duỗi khuỷu, cẳng tay ngửa, cổ tay trung tính; yêu cầu người bệnh gập cổ tay trong khi người khám tạo lực cản theo hướng duỗi.
- Thụ động (duỗi cổ tay thụ động – passive wrist extension): giữ khuỷu duỗi, cẳng tay ngửa, người khám từ từ duỗi cổ tay và các ngón tay để kéo giãn nhóm gấp – sấp.
- Dương tính khi tái tạo đau quen thuộc tại hoặc ngay dưới lồi cầu trong.
b) Nghiệm pháp sấp cẳng tay có kháng lực (Resisted forearm pronation)
Giữ khuỷu ổn định, yêu cầu người bệnh xoay sấp cẳng tay trong khi người khám cản theo hướng ngửa. Đau tại vùng bám gân gợi ý sự tham gia của cơ sấp tròn. Một số tác giả ghi nhận đây là dấu hiệu nhạy nhất; có thể thực hiện với khuỷu gập 90° để tập trung vào cơ sấp tròn.

c) Các nghiệm pháp bổ trợ để loại trừ bệnh lý phối hợp
- Dấu Tinel tại ống cánh tay – ống khuỷu (Tinel’s sign at the cubital tunnel): gõ dọc đường đi thần kinh trụ phía sau lồi cầu trong; tê rần lan về ngón nhẫn – út gợi ý bệnh thần kinh trụ.
- Nghiệm pháp gập khuỷu (Elbow flexion test): gập tối đa khuỷu, cổ tay duỗi trong 1–3 phút; xuất hiện tê hoặc dị cảm ngón nhẫn – út gợi ý chèn ép thần kinh trụ ở khuỷu.
- Nghiệm pháp stress valgus (Valgus stress test) và stress valgus động (Moving valgus stress test): đánh giá dây chằng bên trụ, đặc biệt ở vận động viên ném.
- Bounce test (ở người ném bóng): đưa khuỷu nhanh từ gập sang duỗi hoàn toàn dưới lực valgus; tái tạo triệu chứng gợi ý tổn thương phối hợp.
Các nghiệm pháp cần được diễn giải cùng vị trí đau khi sờ, bệnh sử và các dấu hiệu khác; không nên dựa vào một nghiệm pháp đơn lẻ để kết luận. Cần đánh giá thần kinh – mạch máu khi có tê, dị cảm, yếu bất thường hoặc biểu hiện không điển hình. Trong viêm lồi cầu trong đơn thuần, dấu hiệu vận động và cảm giác thường bình thường.
XEM THÊM: KHÁM KHỚP KHUỶU
Ảnh hưởng đến chức năng
- Khó nâng, xách hoặc mang vật ở tay bị ảnh hưởng do đau tăng khi tạo lực.
- Gõ bàn phím, dùng chuột máy tính hoặc thao tác công việc lặp lại có thể gây đau.
- Bắt tay, bóp tay, nắm chặt đồ vật, vặn nắm cửa, vắt khăn gây đau.
- Hoạt động thể thao dễ làm đau tăng, nhất là khi tăng đột ngột số lần tập, kỹ thuật chưa phù hợp hoặc thay đổi dụng cụ.
- Bệnh hiếm khi gây tàn tật nặng nhưng có thể ảnh hưởng rõ đến công việc và sinh hoạt.
Cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
Phần lớn trường hợp được chẩn đoán dựa trên lâm sàng, không cần hình ảnh học ngay từ đầu.
- Siêu âm cơ xương khớp: hỗ trợ đánh giá gân vùng lồi cầu trong và thay đổi cấu trúc tại chỗ bám gân (dày gân, mất cấu trúc sợi, vôi hóa, rách), có thể kết hợp Doppler.
- Cộng hưởng từ (MRI): cho hình ảnh mô mềm chi tiết, đánh giá thoái hóa gân, rách một phần hoặc toàn bộ, bong gân gấp chung khỏi lồi cầu trong, tổn thương dây chằng bên trụ. Thường chỉ cân nhắc khi triệu chứng kéo dài, khó điều trị hoặc nghi ngờ tổn thương phối hợp.
- X-quang: ít giá trị giai đoạn sớm nếu không có chấn thương; có thể thấy vôi hóa phần mềm ở vùng bám gân. Cân nhắc khi cần loại trừ gãy xương kín đáo, thoái hóa khớp hoặc dị vật sụn – xương. Ở trẻ còn sụn tăng trưởng, cần lưu ý tổn thương vùng tăng trưởng liên quan hoạt động ném.
- Điện cơ – dẫn truyền thần kinh: cân nhắc khi nghi ngờ bệnh lý thần kinh trụ hoặc các thần kinh khác phối hợp.
- Chụp khớp cản quang: hiếm khi cần, chỉ cân nhắc khi nghi ngờ tổn thương bao khớp hoặc dây chằng phối hợp.
Chẩn đoán phân biệt
Đau mặt trong khuỷu không phải lúc nào cũng xuất phát từ gân gấp – sấp. Cần cân nhắc các nguyên nhân khác, đặc biệt khi vị trí đau, triệu chứng thần kinh hoặc kết quả thăm khám không điển hình:
- Bệnh lý thần kinh trụ quanh khuỷu (hội chứng ống khuỷu).
- Bệnh lý rễ thần kinh cổ (C7–C8) hoặc các hội chứng chèn ép thần kinh khác vùng cẳng tay.
- Mất vững hoặc rách dây chằng bên trụ.
- Thoái hóa khớp khuỷu, viêm màng hoạt dịch hoặc nếp gấp màng hoạt dịch phì đại.
- Tổn thương sụn – xương hoặc dị vật trong khớp.
- Gãy xương, viêm bao hoạt dịch hoặc bệnh lý gân cơ tam đầu.
- Nhiễm trùng xương khớp, u xương – mô mềm.
ĐIỀU TRỊ
Phần lớn người bệnh đáp ứng với điều trị bảo tồn; chỉ một tỷ lệ nhỏ cần tiêm hoặc phẫu thuật (phẫu thuật dưới 10%).
Điều trị ban đầu
- Nghỉ ngơi tương đối: tạm giảm hoặc điều chỉnh các hoạt động làm đau tăng (gập cổ tay, nắm chặt, sấp cẳng tay lặp lại). Không nhất thiết bất động hoàn toàn.
- Điều chỉnh hoạt động: giảm tải lên vùng bám gân, chỉnh kỹ thuật thể thao hoặc thao tác nghề nghiệp, chỉnh công thái học nơi làm việc. Người chơi golf có thể cần điều chỉnh cú đánh để hạn chế lực quá mức lên nhóm gấp cổ tay.
- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): có thể cân nhắc ngắn hạn để kiểm soát triệu chứng theo chỉ định bác sĩ; vai trò chủ yếu là giảm đau, không thay thế điều chỉnh tải và tập luyện.
- Nhiệt hoặc lạnh: hỗ trợ giảm đau tùy giai đoạn và đáp ứng của người bệnh; chườm lạnh thường hữu ích sau hoạt động.
- Đai cẳng tay kiểu counterforce brace: đặt phía dưới vùng nguyên ủy nhóm gấp, giúp phân tán lực lên vùng mô rộng hơn.
- Nẹp cổ tay tư thế trung tính: giảm sức căng lên nhóm gấp – duỗi cổ tay và ngón tay; cân nhắc khi vận động cổ tay làm đau tăng, nên dùng ngắn hạn.
Phục hồi chức năng
Thực hiện qua vật lý trị liệu hoặc hoạt động trị liệu; vật lý trị liệu được xem là nền tảng của điều trị bảo tồn. Chương trình cần điều chỉnh theo mức độ đau, khả năng chịu tải và yêu cầu hoạt động của từng người.
Giai đoạn 1 – Kiểm soát đau và điều chỉnh tải
- Giải thích cơ chế quá tải gân và vai trò của việc điều chỉnh hoạt động.
- Giảm tạm thời các động tác lặp lại hoặc tạo lực lớn lên nhóm gấp – sấp.
- Duy trì tầm vận động khuỷu, cẳng tay, cổ tay, bàn tay trong giới hạn chịu được.
- Có thể dùng nhiệt, lạnh, điện trị liệu, siêu âm trị liệu, xoa bóp tùy đánh giá. Các phương thức này mang tính hỗ trợ giảm đau, bằng chứng về hiệu quả lâu dài còn hạn chế và không thay thế bài tập.
Giai đoạn 2 – Khôi phục sức mạnh và sức bền
- Khi đau đã giảm và có thể vận động với mức khó chịu thấp, bắt đầu tăng cường sức mạnh có kiểm soát.
- Tập trung vào cơ gấp cổ tay, gấp ngón và cơ sấp cẳng tay; kết hợp kéo giãn phù hợp.
- Bắt đầu bằng bài tập tĩnh (isometric) hoặc kháng lực nhẹ, sau đó tăng dần sang kháng lực tiến triển, đặc biệt là bài tập co cơ ly tâm (eccentric) cho nhóm gấp cổ tay.
- Có thể dùng dây đàn hồi, tạ nhẹ hoặc kháng lực bằng tay. Tăng tải từ từ để tránh quá tải trở lại.
- Theo dõi phản ứng đau trong và sau tập. Nếu đau tăng rõ hoặc kéo dài sau buổi tập, cần giảm tải hoặc điều chỉnh chương trình.
- Nên kết hợp tăng cường cơ vai – cánh tay và kiểm soát thân mình, đặc biệt ở vận động viên ném và golf, vì lực truyền qua cả chuỗi vận động.

Giai đoạn 3 – Trở lại hoạt động
- Tăng dần sức mạnh, sức bền và khả năng chịu tải của chi trên theo yêu cầu công việc hoặc thể thao.
- Tập lại các động tác chức năng như nắm, nâng, xách, thao tác dụng cụ với tải trọng tăng dần.
- Vận động viên cần điều chỉnh kỹ thuật, số lần tập và thời gian nghỉ; tránh tăng khối lượng tập đột ngột.
- Băng dán cơ học hoặc đai hỗ trợ chỉ là biện pháp bổ trợ, không thay thế điều chỉnh tải và tập luyện.
Thủ thuật
- Cần cân nhắc thận trọng vì vùng mặt trong khuỷu rất gần thần kinh trụ; tiêm sai vị trí có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh.
- Tiêm corticosteroid phối hợp thuốc tê tại điểm đau tối đa từng được dùng để giảm triệu chứng, hiệu quả chủ yếu ngắn hạn; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ (suy yếu gân, teo mô dưới da, tổn thương thần kinh) và chỉ định của bác sĩ.
- Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): đã được nghiên cứu ở bệnh lý gân kéo dài, khó đáp ứng; nồng độ tiểu cầu, số lần tiêm và phác đồ tối ưu chưa thống nhất.
- Vi thủ thuật tạo lỗ gân bằng sóng cao tần (radiofrequency microtenotomy): đã được khảo sát trong bệnh lý gân mạn tính vùng khuỷu; không phải lựa chọn thường quy.
Phẫu thuật
Cân nhắc khi còn đau nhiều và hạn chế chức năng kéo dài (thường sau ít nhất 6–12 tháng) dù đã điều trị bảo tồn phù hợp. Mục tiêu thường là cắt bỏ mô gân thoái hóa, kích thích quá trình lành mô và giải phóng vùng nguyên ủy cơ; nếu có bệnh lý thần kinh trụ phối hợp, có thể giải phóng thần kinh trong cùng cuộc mổ. Nếu có mất vững khớp khuỷu phối hợp, cần xử trí tổn thương tương ứng. Sau mổ cần chương trình phục hồi chức năng có hướng dẫn.
TIÊN LƯỢNG
Bệnh thường có diễn tiến tự giới hạn nhưng có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí hơn một năm nếu tiếp tục quá tải. Phần lớn người bệnh cải thiện với điều chỉnh hoạt động và phục hồi chức năng đúng cách. Bệnh có thể tái phát nếu quay lại hoạt động quá nhanh hoặc không giải quyết nguyên nhân quá tải.
Tài liệu tham khảo
1. Weiss LD, Weiss JM. Medial Epicondylitis. In: Frontera WR, Silver JK, Rizzo TD Jr, editors. Essentials of Physical Medicine and Rehabilitation. 4th ed. Philadelphia: Elsevier; 2020. Chapter 23, p. 128–130.
2. Kiel J, Kaiser K. Golfer’s Elbow (Medial Epicondylitis). In: StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; cập nhật 2026. PMID: 30085542.
3. Amin NH, Kumar NS, Schickendantz MS. Medial epicondylitis: evaluation and management. J Am Acad Orthop Surg. 2015;23(6):348–355.
4. Jobe FW, Ciccotti MG. Lateral and medial epicondylitis of the elbow. J Am Acad Orthop Surg. 1994;2(1):1–8.







