Rối loạn chức năng điều hành không phải là vấn đề của ý chí hay động lực, mà là hệ quả của tổn thương các hệ thống kiểm soát hành vi thuộc mạng lưới trán – dưới vỏ. Dựa trên mô hình của Donald T. Stuss, bài viết này giúp chuyên viên Hoạt động trị liệu (OT) phân tích rối loạn theo từng hệ thống chức năng, nhận diện biểu hiện trong ADL/IADL và lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp.
Trên lâm sàng, chúng ta thường gặp những bệnh nhân:
Nếu chỉ nhìn bề mặt hành vi, rất dễ quy kết thành:
Tuy nhiên, dưới góc nhìn thần kinh học, đây có thể là biểu hiện của các hệ thống điều hành khác nhau bị tổn thương.
Theo mô hình hệ thống trán – dưới vỏ, rối loạn điều hành có thể phân thành 5 nhóm chính:
Việc phân tách này giúp OT thiết kế can thiệp chính xác thay vì áp dụng một chiến lược chung cho mọi bệnh nhân.
Hệ thống kích hoạt và duy trì nỗ lực theo thời gian
Trán giữa (medial frontal)
Bệnh nhân sau đột quỵ ngồi trước mâm cơm 10 phút mà không ăn. Khi được nhắc “Cầm đũa lên”, bệnh nhân bắt đầu ăn ngay.
Nếu bệnh nhân làm được sau nhắc → nghĩ đến energization deficit, không phải thiếu hợp tác.
Khả năng xác định mục tiêu và sắp xếp trình tự hành động.
Trán lưng bên (DLPFC)
Bệnh nhân pha cà phê nhưng đổ bột trước khi đun nước, rồi bỏ ngang giữa chừng.
Nếu bệnh nhân không biết “bắt đầu từ đâu” → nghĩ đến task setting deficit.
Khả năng phát hiện và sửa lỗi trong quá trình thực hiện.
DLPFC và vùng liên kết
Bệnh nhân cài lệch cúc áo nhưng không nhận ra áo bị lệch.
Nếu lỗi lặp lại dù đã được hướng dẫn → nghĩ đến monitoring deficit.
Ức chế phản ứng không phù hợp.
Vỏ não trán – ổ mắt (Orbitofrontal cortex)
Hành vi bốc đồng sau tổn thương não không phải là “tính xấu”.
Tự đánh giá và điều chỉnh bản thân.
Cực trán trước (frontopolar)
Bệnh nhân liệt nửa người nhưng đòi lái xe về nhà.
Nếu bệnh nhân không hợp tác vì “tôi vẫn bình thường” → nghĩ đến metacognitive deficit.
Khi thiếu metacognition, xung đột gia đình rất dễ xảy ra.
OT cần:
Can thiệp thành công phụ thuộc nhiều vào sự đồng thuận của người chăm sóc.
| Hệ thống | Vùng não chính | Biểu hiện nổi bật | Chiến lược then chốt |
| Energization | Trán giữa | Không khởi động | External cue |
| Task Setting | DLPFC | Lộn xộn trình tự | Checklist |
| Monitoring | DLPFC | Không sửa lỗi | Pause & self-check |
| Inhibition | Orbitofrontal | Bốc đồng | Kiểm soát môi trường |
| Metacognition | Frontopolar | Phủ nhận khiếm khuyết | Guided discovery + giáo dục gia đình |
Hình: Bảng tổng hợp
Các test như MMSE hoặc MoCA có thể bình thường.
Test chuyên sâu như:
hữu ích nhưng thiếu bối cảnh thực tế.
Trong OT, đánh giá dựa trên hiệu suất thực tế (performance-based assessment) là then chốt.
Hai công cụ thường dùng:
Chức năng điều hành chỉ bộc lộ rõ khi bệnh nhân thực hiện nhiệm vụ đa bước, có ý nghĩa.
Stuss, D. T., & Alexander, M. P. (2000). Executive functions and the frontal lobes: A conceptual view. Psychological Research.
Stuss, D. T. (2011). Functions of the frontal lobes: Relation to executive functions. Journal of the International Neuropsychological Society.
Stuss, D. T., & Knight, R. T. (2013). Principles of Frontal Lobe Function (2nd ed.). Oxford University Press.
Lezak, M. D., Howieson, D. B., Bigler, E. D., & Tranel, D. (2012). Neuropsychological Assessment (5th ed.). Oxford University Press.
Toglia, J., & Foster, E. R. (2021). The multicontext approach to cognitive rehabilitation. American Journal of Occupational Therapy.
Chế độ ăn Địa Trung Hải không đơn thuần là một “thực đơn”, mà là…
Hoạt động trị liệu giúp người bệnh: tiếp tục làm những việc có ý nghĩa…
Hiểu biết về MS đang dần hoàn thiện hơn nhờ: Chẩn đoán sớm và chính…
Rối loạn giấc ngủ không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối hay thiếu…
Trong thực hành vật lý trị liệu, chúng ta thường nhận thấy một nghịch lý…
Đau mạn tính không chỉ nằm ở chỗ tổn thương. Đó là trải nghiệm phức…