SÓNG XUNG KÍCH TRỊ LIỆU

ĐẠI CƯƠNG

Giới thiệu

Sóng xung kích, hay liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể (Extracorporeal Shockwave Therapy – ESWT), là một phương pháp điều trị không xâm lấn, sử dụng sóng âm mang năng lượng cao tác động vào các mô bị tổn thương. Ban đầu được ứng dụng trong điều trị các bệnh lý tiết niệu như tán sỏi thận, ESWT đã nhanh chóng chứng minh hiệu quả trong lĩnh vực chỉnh hình và phục hồi chức năng, đặc biệt trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp mạn tính và khó chữa. Liệu pháp này kích thích quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể, giảm đau và phục hồi chức năng vận động một cách hiệu quả.

XEM THÊM: SIÊU ÂM TRỊ LIỆU

Lịch sử

Liệu pháp sóng xung kích lần đầu tiên được giới thiệu vào thực hành lâm sàng vào năm 1982 để điều trị các bệnh lý hệ tiết niệu. Sự thành công của công nghệ này trong điều trị sỏi thận đã nhanh chóng biến nó thành một phương pháp điều trị hàng đầu, không xâm lấn và hiệu quả. Khoảng những năm 1990, các nhà nghiên cứu và lâm sàng bắt đầu khám phá ứng dụng của ESWT trong lĩnh vực cơ xương khớp và chấn thương. Từ đó, liệu pháp này đã phát triển nhanh chóng và được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng y tế chỉnh hình.

Tác dụng và Cơ chế

Sóng xung kích là các sóng âm mang năng lượng cao, truyền đến các điểm đau và các mô cơ xương bị ảnh hưởng bởi các tình trạng bán cấp, bán mạn tính và mạn tính. Năng lượng này thúc đẩy quá trình tái tạo và sửa chữa xương, gân và các mô mềm khác. Cơ chế tác động của sóng xung kích bao gồm:

  • Kích thích tăng trưởng và tái tạo mô: Sóng xung kích kích thích các tế bào sản xuất các yếu tố tăng trưởng như TGF-β1 và VEGF, thúc đẩy sự tăng sinh của nguyên bào sợi và di chuyển của tế bào gốc trung mô, từ đó tăng cường quá trình liền thương.
  • Tăng cường tưới máu: Liệu pháp này giúp tăng lưu thông máu cục bộ đến vùng điều trị, cung cấp oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình phục hồi.
  • Phá vỡ các chất lắng đọng canxi: Sóng xung kích tập trung có thể phá vỡ các lắng đọng canxi hóa thường thấy trong các bệnh lý gân như viêm gân vôi hóa khớp vai.
  • Giảm đau: Sóng xung kích có tác dụng giảm đau thông qua việc kích thích quá mức các đầu dây thần kinh cảm giác đau, dẫn đến ức chế dẫn truyền tín hiệu đau theo cơ chế “gate control theory”. Nó cũng giúp loại bỏ các chất chuyển hóa gây đau như histamine và axit lactic.
  • Giảm viêm: Liệu pháp này có thể ức chế các quá trình viêm bằng cách giảm sản xuất các cytokine gây viêm và tăng sản xuất các cytokine chống viêm.

CHỈ ĐỊNH, CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ CẨN TRỌNG, TÁC DỤNG PHỤ

Chỉ định

Sóng xung kích được chỉ định chủ yếu trong các bệnh lý gân cơ, bao gồm:

  • Viêm cân gan chân (Plantar Fasciitis): Đau gót chân kéo dài do viêm cân gan chân.
  • Viêm gân Achilles: Đau dọc gân gót chân, thường gặp ở vận động viên.
  • Viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay ( Tennis Elbow): Đau mặt ngoài khuỷu tay.
  • Viêm mỏm lồi cầu trong xương cánh tay (Golfer’s Elbow): Đau mặt trong khuỷu tay.
  • Viêm gân chóp xoay vai: Đau và hạn chế vận động khớp vai.
  • Viêm gân bánh chè (Jumper’s Knee): Đau phía trước gối.
  • Hội chứng đau mấu chuyển lớn: Đau vùng hông bên.
  • Viêm gân cơ nhị đầu 
  • Đau điểm bám gân (Insertional Tendinopathies).
  • Các điểm đau trigger points trong hội chứng đau cân cơ.
  • Liền xương chậm hoặc không liền xương (Delayed or Non-union Fractures).
Hình: Trị liệu gân gót với sóng xung kích

Chống chỉ định và Cẩn trọng

Mặc dù là một phương pháp an toàn, sóng xung kích có một số chống chỉ định và cần thận trọng khi sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối:

  • Phụ nữ có thai.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi (trừ trường hợp bệnh Osgood-Schlatter).
  • Rối loạn đông máu.
  • Đang sử dụng thuốc chống đông máu.
  • Có khối u ác tính tại vùng điều trị.
  • Nhiễm trùng cấp tính tại vùng điều trị.
  • Có máy tạo nhịp tim hoặc các thiết bị điện tử cấy ghép khác.
  • Tiêm Corticosteroid tại vùng điều trị trong vòng 6 tuần trước đó.
  • Điều trị trên các mô chứa khí (ví dụ: phổi, ruột).

Cẩn trọng:

  • Vùng điều trị có tổn thương thần kinh hoặc mạch máu lớn.
  • Người có tiền sử động kinh.
  • Người có tình trạng tim mạch không ổn định.
  • Vùng điều trị gần sụn tăng trưởng ở trẻ em (ngoại trừ chỉ định cụ thể).

Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ của liệu pháp sóng xung kích thường nhẹ và thoáng qua. Chúng có thể bao gồm:

  • Đau và khó chịu: Bệnh nhân có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu nhẹ trong hoặc sau khi điều trị. Tình trạng này thường tự khỏi trong vòng vài giờ đến vài ngày.
  • Sưng và bầm tím: Vùng điều trị có thể bị sưng nhẹ hoặc xuất hiện vết bầm tím. Đây là tác dụng phụ ngắn hạn và thường tự hết trong vòng vài ngày đến một tuần.
  • Đỏ da: Da vùng điều trị có thể bị đỏ nhẹ.
  • Tê hoặc ngứa ran: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy tê hoặc ngứa ran tại vùng điều trị.
  • Hiếm gặp: Trong một số trường hợp rất hiếm, có thể xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như tổn thương da, vỡ gân (nếu không tuân thủ chống chỉ định), hoặc kích ứng thần kinh.

KỸ THUẬT, GHI CHÉP HỒ SƠ

Các bước thực hiện kỹ thuật và thông số điều trị

Quy trình thực hiện liệu pháp sóng xung kích thường bao gồm các bước sau:

  1. Đánh giá và chuẩn bị bệnh nhân: đánh giá tình trạng bệnh, xác định chỉ định và loại trừ chống chỉ định. Bệnh nhân được giải thích về quy trình và các kỳ vọng điều trị.
  2. Xác định vùng điều trị: xác định chính xác vị trí đau và vùng mô cần điều trị.
  3. Bôi gel dẫn truyền: Một lớp gel siêu âm được bôi lên vùng da cần điều trị để đảm bảo sự tiếp xúc tốt giữa đầu dò và da, giúp truyền sóng xung kích hiệu quả.
  4. Lựa chọn thông số điều trị: Các thông số điều trị sẽ được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh, vị trí điều trị và loại máy sử dụng. Các thông số quan trọng bao gồm:
    • Loại sóng xung kích: Có hai loại chính là sóng xung kích hội tụ (Focused Shockwave Therapy – F-SWT) và sóng xung kích tỏa tròn (Radial Shockwave Therapy – R-SWT). F-SWT tạo ra áp lực cao nhất tại một điểm hội tụ ở độ sâu nhất định, thường được sử dụng cho các tổn thương sâu hơn hoặc các tình trạng như liền xương chậm. R-SWT tạo ra sóng áp lực lan tỏa từ bề mặt da và giảm dần theo độ sâu, thích hợp cho các tổn thương nông hơn như viêm cân gan chân hoặc viêm mỏm lồi cầu.
    • Mật độ thông lượng năng lượng (Energy Flux Density – EFD): Được đo bằng mJ/mm², EFD biểu thị lượng năng lượng trên một đơn vị diện tích. Mức năng lượng có thể được phân loại thành thấp (<0.08 mJ/mm²), trung bình (0.08-0.28 mJ/mm²) và cao (>0.28 mJ/mm²). Việc lựa chọn mức năng lượng phụ thuộc vào loại tổn thương và giai đoạn điều trị.
    • Áp suất: Thường được đo bằng bar, áp suất là một thông số liên quan đến năng lượng và có thể điều chỉnh trên máy.
    • Tần số : Được đo bằng Hertz (Hz), tần số biểu thị số lượng xung sóng được phát ra mỗi giây. Tần số thường được điều chỉnh trong khoảng từ 1 đến 21 Hz, tùy thuộc vào mục tiêu điều trị.
    • Số lượng xung: Tổng số xung sóng được phát ra trong một buổi điều trị, thường dao động từ 1000 đến 4000 xung.
  5. Thực hiện liệu pháp: Đầu dò của máy sóng xung kích được đặt vuông góc với bề mặt da và di chuyển chậm rãi trên vùng điều trị theo kỹ thuật “vẽ” hoặc đặt cố định tại các điểm đau. Các xung sóng âm sẽ được phát ra với tần số và cường độ đã được cài đặt. Bệnh nhân có thể cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình điều trị, nhưng thường có thể chịu đựng được.
  6. Thời gian và số lần điều trị: Mỗi buổi điều trị thường kéo dài từ 3 đến 10 phút, tùy thuộc vào vùng điều trị và thông số điều trị. Thông thường, bệnh nhân cần từ 3 đến 5 buổi điều trị, cách nhau khoảng 1 tuần.
  7. Theo dõi và đánh giá: Bệnh nhân sẽ được theo dõi về mức độ đau và chức năng vận động sau mỗi buổi điều trị và trong suốt quá trình phục hồi.
Hai loại sóng xung kích

Bảng thông số điều trị (tham khảo):

Thông sốViêm cân gan chânViêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tayViêm gân AchillesViêm gân chóp xoay vai
Loại sóng xung kíchTỏa tròn (Radial)Tỏa tròn (Radial) hoặc Hội tụ (Focused)Tỏa tròn (Radial) hoặc Hội tụ (Focused)Tỏa tròn (Radial)
Mật độ thông lượng năng lượngThấp đến trung bình (0.08-0.28 mJ/mm²)Thấp đến trung bình (0.08-0.28 mJ/mm²)Trung bình đến cao (0.16-0.4 mJ/mm²)Thấp đến trung bình (0.08-0.28 mJ/mm²)
Tần số8-12 Hz8-12 Hz5-15 Hz8-12 Hz
Số lượng xung2000-30002000-30002000-40002000-3000
Số lần điều trị3-5 lần, cách nhau 1 tuần3-5 lần, cách nhau 1 tuần3-5 lần, cách nhau 1 tuần3-5 lần, cách nhau 1 tuần
Vị trí điều trịĐiểm đau nhất ở gót chân và dọc theo cân gan chânĐiểm đau nhất ở mỏm lồi cầu ngoài và vùng lân cậnĐiểm đau nhất ở gân Achilles và vùng lân cậnĐiểm đau nhất ở vùng vai và các điểm trigger points
Kỹ thuậtDi chuyển chậm rãi trên vùng đauDi chuyển chậm rãi trên vùng đau hoặc đặt cố định tại điểm đauDi chuyển chậm rãi trên vùng đau hoặc đặt cố định tại điểm đauDi chuyển chậm rãi trên vùng đau

Lưu ý:

  • Bảng này chỉ mang tính chất tham khảo, các thông số điều trị cụ thể cần được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh, vị trí điều trị và loại máy sử dụng

Ghi chép hồ sơ 

Việc ghi chép hồ sơ đầy đủ và chính xác là một phần quan trọng trong quy trình điều trị bằng sóng xung kích. Hồ sơ nên bao gồm các thông tin sau:

  • Thông tin bệnh nhân: Tên, tuổi, số hồ sơ bệnh án.
  • Chẩn đoán: Tình trạng bệnh lý cụ thể được điều trị bằng sóng xung kích.
  • Vùng điều trị: Vị trí chính xác trên cơ thể nơi sóng xung kích được áp dụng.
  • Loại máy và đầu dò sử dụng.
  • Thông số điều trị: Loại sóng xung kích (hội tụ hay tỏa tròn), mật độ thông lượng năng lượng (EFD) hoặc mức áp suất, tần số xung, và tổng số xung được phát trong mỗi buổi điều trị.
  • Phản ứng của bệnh nhân trong và sau điều trị: Mức độ đau, cảm giác khó chịu nếu có.
  • Số lần điều trị đã thực hiện.
  • Đánh giá kết quả điều trị sau mỗi buổi và sau liệu trình.
  • Kế hoạch điều trị tiếp theo (nếu có).
  • Bất kỳ tác dụng phụ nào được ghi nhận.

Một số máy sóng xung kích tham khảo

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy sóng xung kích khác nhau, bao gồm cả loại tạo sóng xung kích hội tụ và tỏa tròn. Một số hãng sản xuất và thương hiệu máy sóng xung kích phổ biến bao gồm:

  • Storz Medical: Với các dòng máy như MASTERPULS MP100, D-ACTOR 100, DUOLITH SD1 T-TOP ULTRA.
  • BTL: Với dòng máy BTL-6000 SWT Topline.
  • Richard Wolf: Cung cấp các hệ thống sóng xung kích hội tụ và tỏa tròn.
  • Gymna: Với các dòng máy như ShockMaster.
  • EMS Swiss DolorClast: Một thương hiệu nổi tiếng về công nghệ sóng xung kích.
Hình: Máy BTL-6000 SWT Topline

MỘT SỐ HIỆU QUẢ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của liệu pháp sóng xung kích trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp.

  • Viêm cân gan chân: Một phân tích gộp của nhiều nghiên cứu đã cho thấy liệu pháp sóng xung kích năng lượng cao (High-Energy Shockwave Therapy – HESWT) hiệu quả hơn đáng kể so với giả dược trong việc giảm đau ở bệnh nhân viêm cân gan chân mạn tính, đặc biệt sau khi các phương pháp điều trị bảo tồn truyền thống thất bại.
  • Viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay: Các nghiên cứu đã chứng minh ESWT giúp giảm đau và cải thiện sức mạnh cầm nắm ở bệnh nhân viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay so với điều trị giả và các phương pháp khác như laser và siêu âm.
  • Viêm gân Achilles: Nhiều thử nghiệm lâm sàng có đối chứng đã báo cáo kết quả tích cực của ESWT trong việc giảm đau và cải thiện chức năng ở bệnh nhân viêm gân Achilles không do chèn ép.
  • Hội chứng ống cổ tay: Một nghiên cứu sơ bộ cho thấy sóng xung kích hội tụ kết hợp với điều trị bảo tồn giúp cải thiện triệu chứng, chức năng bàn tay và dẫn truyền thần kinh ở bệnh nhân hội chứng ống cổ tay mức độ trung bình đến nặng trong ngắn hạn.
  • Đau thắt lưng mạn tính: Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên hơn 600 bệnh nhân cho thấy ESWT có liên quan đến việc giảm đáng kể điểm số đau sau 4 tuần điều trị so với các phương pháp điều trị khác như tập thể dục, vật lý trị liệu và thuốc.
XEM THÊM: VIÊM CÂN GAN CHÂN

Tài liệu tham khảo

  • Shockwave Therapy – electrotherapy.org. https://www.electrotherapy.org/shockwave-therapy
  • Clinical application of shock wave therapy (SWT) in musculoskeletal disorders. J Orthop Surg Res. 2014;9(1):86. doi:10.1186/1749-799X-9-86
  • Extracorporeal shock wave therapy in musculoskeletal regenerative medicine. J Orthop Surg Res. 2020;15(1):297. doi:10.1186/s13018-020-01844-y
  • Clinical effectiveness of shockwave therapy in lateral elbow tendinopathy: systematic review and meta-analysis. J Orthop Surg Res. 2021;16(1):211. doi:10.1186/s13018-021-02353-1
  • Shockwave Therapy | Boston Children’s Hospital. https://www.childrenshospital.org/treatments/shockwave-therapy
  • Contraindications — Shockwave Therapy. https://shockwave-therapy.co.uk/contraindications
  • Shockwave Therapy at SportsCare Physical Theraphy. https://sportscare-armworks.com/shockwave-therapy/
  • Meta-analysis of high-energy extracorporeal shock wave therapy in recalcitrant plantar fasciitis. Swiss Medical Weekly. 2013;143:w13862. doi:10.4414/smw.2013.13862
  • Efficacy of focused shockwave therapy in patients with moderate-to-severe carpal tunnel syndrome: a preliminary study. J Rehabil Med. 2024;56:jrm00509. doi:10.2340/jrm.v56.13411
  • Efficacy and safety of extracorporeal shockwave therapy in chronic low back pain: a systematic review and meta-analysis of 632 patients. BMC Musculoskelet Disord. 2023;24(1):540. doi:10.1186/s12891-023-06648-9
  • Use of the Shock Wave Therapy in Basic Research and Clinical Applications—From Bench to Bedsite. Int J Mol Sci. 2022;23(4):2265. doi:10.3390/ijms23042265
  • Best practices for extracorporeal shockwave therapy in musculoskeletal medicine: Clinical application and training consideration. J Exerc Rehabil. 2022;18(4):229-237. doi:10.12965/jer.224458

GHI CHÚ: Bài viết được thực hiện với sự hỗ trợ của AI – Minh Dat Rehab

About MinhDat Rehab

Admin PHCN-Online.com và Yhocphuchoi.com, kênh YouTube PHCN Online. Bút danh Y học: Minh Dat Rehab. Bút danh văn nghệ: Mạc Đình

View all posts by MinhDat Rehab →

Gởi bình luận